八字方针 (bā zì fāng zhēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
八字方针【八字方針】
[bā zì fāng zhēn]
bát tự phương châm
4 chữ
Từ vựng
1
chính sách được diễn đạt bằng khẩu hiệu tám chữ
2
khẩu hiệu tám chữ cho chính sách kinh tế do Li Fuchun 李富春[Li3 Fu4chun1] đề xuất năm 1961: 調整、鞏固、充實、提高|调整、巩固、充实、提高 "điều chỉnh, củng cố, làm phong phú và nâng cao"
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “八字方针”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.