汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
全般 (quán bān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
全般
[quán bān]
toàn ban
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
toàn bộ
Ví dụ
全般工作
quán bān gōng zuò
Công việc chung
Từ ghép
0 từ chứa “全般”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
全部
整个
周遍
囫囵
尽数
整整
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
整个;全面
~工作
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
全
quán
toàn
tất cả, toàn bộ, không thiếu sót phần nào; đầy đủ, trọn vẹn, không bị hư hại; giữ gìn, bảo toàn, làm cho trọn vẹn
般
bān
ban
Loại, kiểu, hạng; Như thế, như vậy; Giải trí, chơi