[zhěng gè]
chỉnh cá
整个上午整个会场整个社会
zhěng gè shàng wǔ zhěng gè huì chǎng zhěng gè shè huì
Cả buổi sáng, cả hội trường, cả xã hội.
整个地球zhěng gè dì qiú
chỉnh cá địa cầu
toàn bộ thế giới