[quán bù]
toàn bộ
全部力量
quán bù lì liàng
Toàn bộ sức lực
工程已全部竣工
gōng chéng yǐ quán bù jùn gōng
Công trình đã hoàn thành toàn bộ
问题全部解决
wèn tí quán bù jiě jué
Vấn đề đã được giải quyết toàn bộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.