[dōu tóu]
đâu đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兜头盖脑dōu tóu gài nǎo
đâu đầu cái não
Trùm đầu
兜头盖脸dōu tóu gài liǎn
đâu đầu cái kiểm
Trùm lên đầu và mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.