[kè lóng]
khắc long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
克隆人kè lóng rén
khắc long nhân
nhân bản con người
克隆技术kè lóng jì shù
khắc long kỹ thuật
công nghệ nhân bản
克隆氏病kè lóng shì bìng
khắc long thị bệnh
bệnh Crohn