[fù zhì]
phức chế
复制品
fù zhì pǐn
Bản sao
复制文件
fù zhì wén jiàn
Sao chép tài liệu
这里陈列的兵马俑都是复制的
zhè lǐ chén liè de bīng mǎ yǒng dōu shì fù zhì de
Các tượng binh đất nung trưng bày ở đây đều là bản sao
复制品fù zhì pǐn
phức chế phẩm
bản sao; phục chế