[xiān xíng]
tiên hành
先行者
xiān xíng zhě
Người đi trước
先行官
xiān xíng guān
Người đi trước
兵马未到,粮草先行
bīng mǎ wèi dào , liáng cǎo xiān xíng
Binh chưa đến, lương thảo đi trước.
先行试办
xiān xíng shì bàn
Thử nghiệm trước
先行通知
xiān xíng tōng zhī
Thông báo trước