[xiān tiān]
tiên thiên
先天的(胚胎时期的、生来就具有的)
xiān tiān de ( pēi tāi shí qī de 、 shēng lái jiù jù yǒu de )
Bẩm sinh (thời kỳ phôi thai, có từ khi sinh ra)
先天性xiān tiān xìng
tiên thiên tính
bẩm sinh; nội tại; vốn có
先天不足xiān tiān bù zú
tiên thiên bất túc
bị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn có
先天愚型xiān tiān yú xíng
tiên thiên ngu hình
hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21