[hòu tiān]
hậu thiên
先天不足,后天失调
xiān tiān bù zú , hòu tiān shī tiáo
Thiên phú yếu kém, hậu thiên mất cân đối
后天性hòu tiān xìng
hậu thiên tính
mắc phải
明后天míng hòu tiān
minh hậu thiên
Ngày mai hoặc ngày kia
大后天dà hòu tiān
đại hậu thiên
ba ngày kể từ hôm nay; ba ngày sau