[zhào]
triệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兆瓦zhào wǎ
triệu ngoã
megawatt
兆周zhào zhōu
triệu chu
megacycle, bằng 1.000.000 Hz
兆头zhào tou
triệu đầu
điềm; báo hiệu; dấu hiệu
兆赫zhào hè
triệu hách
megahertz
兆字节zhào zì jié
triệu tự tiết
megabyte
兆瓦时zhào wǎ shí
triệu ngoã thời
megawatt-giờ
兆瓦特zhào wǎ tè
triệu ngoã đặc
megawatt
兆电子伏zhào diàn zǐ fú
triệu điện tử
mega electron volt
吉兆jí zhào
cát triệu
điềm lành
预兆yù zhào
dự triệu
điềm; báo hiệu; dấu hiệu trước
险兆xiǎn zhào
hiểm triệu
điềm xấu
京兆jīng zhào
kinh triệu
kinh đô của một quốc gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.