[jīng zhào]
kinh triệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五月京兆wǔ yuè jīng zhào
ngũ nguyệt kinh triệu
Trương Sưởng (quan nhà Tây Hán) bị cách chức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.