[zhào wǎ]
triệu ngoã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兆瓦时zhào wǎ shí
triệu ngoã thời
megawatt-giờ
兆瓦特zhào wǎ tè
triệu ngoã đặc
megawatt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.