[fù]
phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妇道fù dào
phụ đạo
Đạo làm vợ; quy tắc ứng xử cũ của phụ nữ
妇好fù hǎo
phụ hảo
Phụ Hảo, hay còn gọi là Phu nhân Hảo, nữ tướng Trung Quốc cuối đời nhà Thương 商朝[Shang1 chao2]
妇科fù kē
phụ khoa
phụ khoa
妇女fù nǚ
phụ nữ
妇孺fù rú
phụ nhụ
Phụ nữ và trẻ em
妇幼fù yòu
phụ ấu
phụ nữ và trẻ em
妇检fù jiǎn
phụ kiểm
khám phụ khoa
妇联fù lián
phụ liên
liên đoàn phụ nữ; hội phụ nữ
妇人fù rén
phụ nhân
người phụ nữ đã kết hôn
妇女病fù nǚ bìng
Bệnh phụ khoa; bệnh đặc trưng của phụ nữ
妇女节fù nǚ jié
Ngày Quốc tế Phụ nữ
妇产科fù chǎn kē
phụ sản khoa
khoa phụ sản; phòng khám sản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.