[rú]
nho
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
儒艮rú gèn
nho cấn
cá cúi
儒学rú xué
nho học
Nho giáo
儒术rú shù
nho thuật
Học thuật của phái Nho
儒雅rú yǎ
nho nhã
học thức; tao nhã; có văn hóa
儒将rú jiàng
nho tướng
Tướng lĩnh có phong thái nho nhã
儒林rú lín
nho lâm
Nhóm học giả Nho giáo; giới văn nhân
儒商rú shāng
nho thương
Thương nhân có phong thái nho nhã
儒士rú shì
nho sĩ
nho sĩ
儒家rú jiā
nho gia
Trường phái Nho gia, do Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3] và Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] sáng lập
儒教rú jiào
nho giáo
Nho giáo
儒生rú shēng
nho sinh
Nho sĩ
儒者rú zhě
nho giả
Người theo Nho giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.