汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
儒雅 (rú yǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
儒雅
[rú yǎ]
nho nhã
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
học thức
2
tao nhã
3
có văn hóa
Ví dụ
风流儒雅
fēng liú rú yǎ
Phong lưu nho nhã
Từ ghép
0 từ chứa “儒雅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
学问精深
2
气度温文尔雅
风流~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
儒
rú
nho
Người theo Nho giáo; học giả Nho giáo; Có phong thái nho nhã, học thức, tao nhã; Trường phái Nho gia; học thuật của phái Nho
雅
yǎ
nhã
Thanh lịch, tao nhã, duyên dáng; Có học thức, có văn hóa; Cổ kính, trang nhã