[rú jiā]
nho gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新儒家xīn rú jiā
tân nho gia
Tân Nho giáo, một phong trào xã hội và chính trị hình thành ở Trung Quốc những năm 1920 kết hợp triết lý phương Tây và phương Đông; xem thêm Đương đại Tân Nho gia 當代新儒家|当代新儒家[Dang1 dai4 Xin1 Ru2 jia1]