[pì]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
僻陋pì lòu
tích lậu
Hẻo lánh, hoang vắng; hẻo lánh, đơn sơ
僻壤pì rǎng
tích nhưỡng
Nơi hẻo lánh
僻野pì yě
tích dã
Vùng hoang dã hẻo lánh
僻靜pì jìng
tích tĩnh
Hẻo lánh, yên tĩnh
僻地pì dì
tích địa
vùng sâu vùng xa; nơi hẻo lánh
僻处pì chù
tích xứ
nằm ở; ẩn mình trong
僻远pì yuǎn
tích viễn
xa xôi hẻo lánh
僻静pì jìng
tích tĩnh
hiu quạnh; thanh vắng
隐僻yǐn pì
ẩn tích
Hẻo lánh; ẩn khuất và hiếm gặp.
偏僻piān pì
thiên tích
hẻo lánh; hoang vu; xa thành phố
乡僻xiāng pì
hương tích
xa thị trấn; nơi hẻo lánh
乖僻guāi pì
quai tích
kỳ lạ; lập dị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.