[jiāng zhù]
cương trú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
僵住症jiāng zhù zhèng
chứng cứng đờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.