[bú dòng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不动产bú dòng chǎn
bất động sản; tài sản cố định
不动摇bú dòng yáo
không lay chuyển
不动点bú dòng diǎn
điểm cố định
不动声色bú dòng shēng sè
không một lời hay cử động; bình tĩnh và điềm nhiên; không chớp mắt
拿不动ná bú dòng
không thể nhấc nổi; thấy quá nặng
动不动dòng bu dòng
dễ dàng; ngay lập tức
纹丝不动wén sī bú dòng
không nhúc nhích một chút nào
纹风不动wén fēng bú dòng
hoàn toàn bất động; bóng gió: không một chút thay đổi; cũng viết là 文風不動|文风不动
按兵不动àn bīng bú dòng
giữ quân không di chuyển; chờ thời cơ
一动不动yí dòng bu dòng
bất động
原封不动yuán fēng bú dòng
giữ nguyên không thay đổi; không thay đổi chút nào; không bị động đến
文风不动wén fēng bú dòng
hoàn toàn bất động; bóng không thay đổi chút nào; cũng viết 紋風不動|纹风不动
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.