[jiàn]
tiếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
僭主jiàn zhǔ
tiếm chủ
bạo chúa; kẻ tiếm quyền
僭称jiàn chēng
tiếm xưng
gắn cho ai đó hoặc cái gì đó một danh hiệu mà không có thẩm quyền
僭越jiàn yuè
tiếm việt
chiếm quyền; vượt quá thẩm quyền của mình
僭主政治jiàn zhǔ zhèng zhì
bạo chúa; chính quyền bởi kẻ tiếm quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.