[ào wù]
ngạo vật
恃才傲物
shì cái ào wù
Dựa vào tài năng mà kiêu căng
堂傲物
táng ào wù
Kiêu căng với đời
侍才傲物shì cái ào wù
thị tài ngạo vật
Dựa vào tài năng mà kiêu căng, coi thường người khác
恃才傲物shì cái ào wù
tự mãn về tài năng của mình; kiêu ngạo và khinh thường người khác