[bàng hēi]
bàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
傍黑儿bàng hēi ér
Trời nhá nhem tối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.