[qīng chéng qīng guó]
khuynh thành khuynh quốc
“一顾倾人城,再顾倾人国。”)
“ yí gù qīng rén chéng , zài gù qīng rén guó 。”)
“Một cái nhìn làm nghiêng thành, hai cái nhìn làm nghiêng nước.”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.