[qīng chéng]
khuynh thành
倾城出动
qīng chéng chū dòng
Huy động toàn thành
倾城之貌
qīng chéng zhī mào
Sắc đẹp khuynh thành
姿色倾城。参看1064页R倾城倾国】
zī sè qīng chéng 。 cān kàn 1064 yè R qīng chéng qīng guó 】
Sắc đẹp khuynh thành. Xem trang 1064 [khuynh thành khuynh quốc]
倾城倾国qīng chéng qīng guó
khuynh thành khuynh quốc
nghĩa đen: có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia; nghĩa bóng: đẹp nghiêng nước nghiêng thành
倾国倾城qīng guó qīng chéng
khuynh quốc khuynh thành
nghĩa đen: có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia; nghĩa bóng: đẹp nghiêng nước nghiêng thành; cũng viết 傾城傾國|倾城倾国[qing1 cheng2 qing1 guo2]