[qīng xiàng]
khuynh hướng
两种意见我比较倾向于前一种
liǎng zhǒng yì jiàn wǒ bǐ jiào qīng xiàng yú qián yì zhǒng
Hai ý kiến thì tôi nghiêng về ý kiến trước hơn
纠正不良倾向
jiū zhèng bù liáng qīng xiàng
Sửa chữa những khuynh hướng xấu
倾向于qīng xiàng yú
khuynh hướng ư
nghiêng về; thích; hay
倾向性qīng xiàng xìng
khuynh hướng tính
khuynh hướng; xu hướng; định hướng
不良倾向bù liáng qīng xiàng
bất lương khuynh hướng
xu hướng có hại