[dòng xiàng]
động hướng
思想动向市场动向侦察敌人的动向
sī xiǎng dòng xiàng shì chǎng dòng xiàng zhēn chá dí rén de dòng xiàng
Xu hướng tư tưởng, xu hướng thị trường, trinh sát động thái của địch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.