[dǎo méi dàn]
đảo mốc đản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倒霉蛋儿dǎo méi dàn ér
đảo mốc đản nhi
biến thể er hoá của 倒霉蛋[dao3 mei2 dan4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.