[dǎo bèi shǒu]
đảo bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倒背手儿dǎo bèi shǒu ér
biến thể er hoá của 倒背手[dao4 bei4 shou3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.