[dǎo guà]
đảo quải
崖壁上古松倒挂
yá bì shàng gǔ sōng dǎo guà
Cây thông cổ thụ trên vách đá rủ xuống
购销价格倒挂(指商品收购价格高于销售价格)
gòu xiāo jià gé dǎo guà ( zhǐ shāng pǐn shōu gòu jià gé gāo yú xiāo shòu jià gé )
Giá thu mua cao hơn giá bán
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.