[xìn xiāng]
tín rương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
语音信箱yǔ yīn xìn xiāng
ngữ âm tín rương
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
电子信箱diàn zǐ xìn xiāng
điện tử
hộp thư điện tử
邮政信箱yóu zhèng xìn xiāng
bưu chính tín rương
hộp thư bưu điện