[yóu xiāng]
bưu rương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电子邮箱diàn zǐ yóu xiāng
điện tử
hộp thư email
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.