[xìn yòng zhèng]
tín dụng chứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
信用证券xìn yòng zhèng quàn
tín dụng chứng khoán
công cụ tín dụng; thư tín dụng; xem thêm 信用證|信用证[xin4 yong4 zheng4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.