[xìn shǒu]
tín thủ
信手挥霍
xìn shǒu huī huò
Tiêu xài phung phí
信手写来
xìn shǒu xiě lái
Viết một cách tùy bút
信手拈来xìn shǒu niān lái
tín thủ niêm lai
Lấy tùy tiện, có sẵn; dùng từ ngữ, tài liệu phong phú