保险人 (bǎo xiǎn rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
保险人【保險人】
[bǎo xiǎn rén]
bảo hiểm nhân
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Bên có quyền thu phí bảo hiểm khi hợp đồng bảo hiểm được ký kết, và có nghĩa vụ bồi thường hoặc chi trả theo thỏa thuận hợp đồng khi xảy ra sự cố hoặc sự kiện bảo hiểm. Ở nước ta, người bảo hiểm chính là công ty bảo hiểm được thành lập hợp pháp. Còn gọi là người nhận bảo hiểm.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.