[bǎo yǒu]
bảo hữu
保有土地
bǎo yǒu tǔ dì
Giữ đất
作者保有修订的权利
zuò zhě bǎo yǒu xiū dìng de quán lì
Tác giả giữ quyền sửa đổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.