[kòu yā]
khấu áp
群众的举报信被他扣压了
qún zhòng de jǔ bào xìn bèi tā kòu yā le
Thư tố giác của quần chúng bị ông ta giữ lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.