[bǎo hù sǎn]
bảo hộ tản
核保护伞
hé bǎo hù sǎn
Chiếc ô hạt nhân
拉关系,找保护伞
lā guān xì , zhǎo bǎo hù sǎn
Quan hệ, tìm ô bảo kê
官僚主义往往是贪污分子46bao保的保护伞
guān liáo zhǔ yì wǎng wǎng shì tān wū fēn zǐ 46bao bǎo de bǎo hù sǎn
Chủ nghĩa quan liêu thường là ô bảo kê cho kẻ tham ô
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.