[sǎn]
tản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伞下sǎn xià
tản hạ
dưới sự bảo trợ của
伞形sǎn xíng
tản hình
hình dạng cái ô
伞菌sǎn jūn
tản khuẩn
nấm dù
伞降sǎn jiàng
tản giáng
nhảy dù vào; nhảy dù
伞兵sǎn bīng
tản binh
lính dù
早伞zǎo sǎn
tảo tản
Ô che nắng
跳伞tiào sǎn
khiêu tản
nhảy dù; nhảy khỏi máy bay
阳伞yáng sǎn
dương tản
dù che nắng
灯伞dēng sǎn
đăng tản
Chụp đèn hình dù
菌伞jūn sǎn
khuẩn tản
mũ nấm
撑伞chēng sǎn
chống tản
cầm ô
旱伞hàn sǎn
hạn tản
dù che nắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.