[bǎo ěr]
bảo nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
保尔森bǎo ěr sēn
bảo nhĩ sâm
Paulson hoặc Powellson; Henry Paulson, nhân viên ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố Mỹ 2006-2009
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.