[bǎo wēn]
bảo ôn
保温杯 积雪可以保温保墒
bǎo wēn bēi jī xuě kě yǐ bǎo wēn bǎo shāng
Cốc giữ nhiệt. Tuyết đọng có thể giữ ấm, giữ ẩm
保温杯bǎo wēn bēi
bảo ôn bôi
cốc giữ nhiệt
保温瓶bǎo wēn píng
bảo ôn bình
bình thủy