[bǎo běn]
bảo bản
保本保值
bǎo běn bǎo zhí
Giữ vốn, giữ giá
这笔生意能保本就不错了
zhè bǐ shēng yì néng bǎo běn jiù bú cuò le
Việc kinh doanh này hòa vốn đã là may rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.