[líng lì]
linh lợi
口齿伶俐
kǒu chǐ líng lì
Nói năng lưu loát
这孩子真伶俐
zhè hái zi zhēn líng lì
Đứa bé này thật lanh lợi
口齿伶俐kǒu chǐ líng lì
khẩu xỉ linh lợi
ăn nói lưu loát và trôi chảy; khoa trương; tài ăn nói
聪明伶俐cōng ming líng lì
thông minh linh lợi
sáng dạ; thông minh; lanh lợi