[fǔ]
phủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俋俛yì fǔ
Cố gắng; thương xót;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.