[biàn xié]
tiện huề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
便携式biàn xié shì
tiện huề thức
có thể mang đi di động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.