[biàn xié shì]
tiện huề thức
便携式计算机
biàn xié shì jì suàn jī
máy tính xách tay
便携式罐装燃料
biàn xié shì guàn zhuāng rán liào
nhiên liệu đóng hộp di động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.