[qīn lüè]
xâm lược
侵略战争
qīn lüè zhàn zhēng
Chiến tranh xâm lược
文化侵略
wén huà qīn lüè
Xâm lược văn hóa
侵略军qīn lüè jūn
xâm lược quân
quân xâm lược
侵略者qīn lüè zhě
xâm lược giả
kẻ xâm lược; kẻ xâm lăng
侵略战争qīn lüè zhàn zhēng
xâm lược chiến tranh
chiến tranh xâm lược