[qīn fàn]
xâm phạm
侵犯版权 侵犯农民利益
qīn fàn bǎn quán qīn fàn nóng mín lì yì
Xâm phạm bản quyền. Xâm phạm lợi ích nông dân.
侵犯领空
qīn fàn lǐng kōng
Xâm phạm không phận
性侵犯xìng qīn fàn
tính xâm phạm
tấn công tình dục; lạm dụng tình dục
不可侵犯bù kě qīn fàn
bất khả xâm phạm
bất khả xâm phạm; tính bất khả xâm phạm
互不侵犯hù bù qīn fàn
hỗ bất xâm phạm
không xâm phạm