[qīn hài]
xâm hại
防止害虫侵害衣作物
fáng zhǐ hài chóng qīn hài yī zuò wù
Ngăn sâu bọ phá hoại mùa màng
不得侵害人民群众利益
bù dé qīn hài rén mín qún zhòng lì yì
Không được xâm phạm lợi ích của nhân dân
侵害人qīn hài rén
xâm hại nhân
người phạm tội
被侵害bèi qīn hài
bị xâm hại
性侵害xìng qīn hài
tính xâm hại
tấn công tình dục