[kuài]
khoái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
市侩shì kuài
thị khoái
con buôn vô lương; tên trục lợi; tâm hồn vụ lợi
牙侩yá kuài
nha khoái
nhà môi giới
驵侩zǎng kuài
tảng khoái
Người môi giới mua bán ngựa; người môi giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.